Vì sao ngân sách thực tế có thể cao hơn dự kiến và làm thế nào để kiểm soát ngay từ đầu?
Khi bắt đầu làm nội thất, nhiều gia đình thường dự trù ngân sách dựa trên những hạng mục dễ nhìn thấy: tủ bếp, tủ quần áo, giường, sofa, bàn ăn hay kệ tivi.
Nhưng đến khi công trình gần hoàn thiện, tổng chi phí đôi khi lại cao hơn con số ban đầu. Nguyên nhân không nhất thiết đến từ việc đơn vị thi công tăng giá, mà có thể do một số hạng mục chưa được tính đến, lựa chọn vật liệu thay đổi hoặc những điều kiện thực tế chỉ được phát hiện trong quá trình triển khai.
Một bộ tủ bếp chẳng hạn, không chỉ có thùng tủ và cánh. Để sử dụng hoàn chỉnh, gia đình còn cần mặt đá, chậu rửa, vòi nước, thiết bị, phụ kiện và những vị trí cấp điện, cấp thoát nước phù hợp.
Vậy những khoản chi phí nào thường bị bỏ quên khi làm nội thất? Khoản nào có thể dự tính trước và khoản nào thực sự là phát sinh?
Hiểu rõ những vấn đề này sẽ giúp gia đình lập ngân sách sát thực tế hơn, đồng thời hạn chế những bất đồng không đáng có với đơn vị thi công.
1. Chi phí thiết kế, khảo sát và triển khai kỹ thuật
Không phải đơn vị nội thất nào cũng áp dụng cùng một chính sách thiết kế.
Có nơi tính phí thiết kế riêng, có nơi miễn hoặc hoàn phí khi khách hàng ký hợp đồng thi công. Một số đơn vị nhận thi công từ hồ sơ thiết kế có sẵn và chỉ tính chi phí sản xuất, lắp đặt.
Ngoài bản vẽ phối cảnh 3D, một công trình còn có thể cần hồ sơ triển khai kỹ thuật, đo đạc hiện trạng, kiểm tra vật liệu và điều chỉnh những chi tiết chưa phù hợp với điều kiện sản xuất.
Đây là những công việc khác nhau, vì vậy khách hàng nên hỏi rõ:
- Phí thiết kế bao gồm những loại bản vẽ nào?
- Có bao gồm đo đạc hiện trạng không?
- Được điều chỉnh phương án bao nhiêu lần?
- Nếu không tiếp tục thi công, khách hàng được nhận những tài liệu gì?
- Phí thiết kế có được khấu trừ khi ký hợp đồng thi công không?
Đặc biệt, nếu đã có hồ sơ thiết kế từ một đơn vị khác, cần kiểm tra xem hồ sơ đó đã đủ thông tin để sản xuất hay vẫn cần triển khai kỹ thuật bổ sung.
Một bản phối cảnh đẹp chưa đồng nghĩa với một bộ hồ sơ đã sẵn sàng để đưa vào sản xuất.
2. Những hạng mục chưa bao gồm trong báo giá tủ bếp
Tủ bếp là một trong những khu vực dễ tạo ra chênh lệch giữa ngân sách dự tính và chi phí hoàn thiện thực tế.
Khi tham khảo đơn giá tủ bếp theo mét dài, khách hàng đôi khi mặc định con số đó đã bao gồm toàn bộ hệ bếp.
Tuy nhiên, mỗi đơn vị có thể áp dụng cách tính khác nhau.
Báo giá phần tủ có thể chưa bao gồm mặt đá, kính hoặc vật liệu ốp tường bếp, chậu rửa, vòi nước, thiết bị điện và một số phụ kiện chuyên dụng.
Ví dụ, một hệ tủ bếp có thể phát sinh thêm nhu cầu sử dụng:
- Giá xoong nồi, giá chén bát, kệ gia vị hoặc thùng rác âm tủ.
- Chậu rửa và vòi nước.
- Mặt đá, vật liệu ốp giữa tủ trên và tủ dưới.
- Đèn LED dưới tủ.
- Bếp từ, máy hút mùi, máy rửa chén hoặc lò nướng.
- Ổ điện, đường cấp nước, thoát nước và những điều chỉnh kỹ thuật liên quan.
Không phải tất cả những hạng mục này đều là chi phí phát sinh. Nếu đã được thống nhất trong phạm vi công việc và đưa vào báo giá, chúng là một phần của giá trị hợp đồng.
Vấn đề nằm ở chỗ khách hàng cần biết tổng chi phí để có một căn bếp sử dụng được, thay vì chỉ biết giá của phần tủ gỗ.
Một lưu ý về thiết bị bếp
Việc thay đổi thiết bị sau khi đã chốt bản vẽ có thể kéo theo thay đổi cấu tạo tủ.
Chẳng hạn, máy rửa chén âm tủ, máy hút mùi hoặc chậu rửa có yêu cầu riêng về kích thước lắp đặt, thông gió và vị trí đường kỹ thuật.
Nếu thay đổi sang thiết bị có kích thước hoặc yêu cầu lắp đặt khác sau khi sản xuất, chi phí điều chỉnh có thể không chỉ nằm ở giá thiết bị.
Vì vậy, những thiết bị ảnh hưởng trực tiếp đến cấu tạo tủ nên được xác định trước khi xác nhận sản xuất.
3. Phụ kiện tủ quần áo và những tiện ích bên trong
Một hệ tủ quần áo có thể trông khá giống nhau từ bên ngoài, nhưng chi phí phần bên trong lại khác biệt đáng kể.
Ngoài đợt, ngăn và thanh treo cơ bản, khách hàng có thể muốn bổ sung hộc kéo, khay trang sức, giá treo quần, gương kéo, thanh treo nâng hạ hoặc hệ thống đèn LED.
Những phụ kiện này không nhất thiết được tính trong đơn giá tủ tiêu chuẩn.
Ví dụ, việc thay một khoang treo quần áo bằng nhiều hộc kéo có thể làm tăng chi phí do cần thêm vật liệu, gia công, ray trượt và nhân công lắp đặt.
Tương tự, đèn LED trong tủ không chỉ có dây đèn. Tùy thiết kế, hệ thống có thể cần thanh nhôm định hình, bộ nguồn, cảm biến và đường cấp điện.
Điều nên làm: Xác nhận bố trí công năng bên trong tủ trước khi duyệt báo giá cuối cùng. Những thay đổi sau khi đã sản xuất thường khó xử lý hơn so với điều chỉnh trên bản vẽ.
4. Chi phí xử lý hiện trạng tường, sàn và trần
Một hệ tủ được sản xuất theo kích thước chính xác vẫn có thể gặp khó khăn khi lắp đặt nếu hiện trạng xây dựng không phù hợp.
Tường có thể nghiêng, lồi lõm hoặc không vuông góc. Trần có thể chênh cao giữa hai đầu. Sàn có thể chưa được hoàn thiện hoặc có độ dốc nhất định.
Tùy mức độ, đơn vị thi công có thể cần xử lý bằng tấm bù, nẹp, cắt chỉnh theo hiện trạng hoặc đề xuất đơn vị xây dựng hoàn thiện lại bề mặt.
Không phải mọi trường hợp đều làm tăng chi phí.
Nếu tấm bù và việc cân chỉnh đã được tính trong cấu tạo, chúng là công việc bình thường của quá trình thi công. Ngược lại, những điều kiện bất thường nằm ngoài phạm vi khảo sát hoặc yêu cầu sửa chữa xây dựng bổ sung có thể cần được xem xét riêng.
Điều quan trọng là phải xác định nguyên nhân và trách nhiệm trước khi tính thêm tiền.
Không nên mặc định mọi khó khăn khi lắp đặt đều là phát sinh mà khách hàng phải thanh toán.
5. Chi phí điện nước phục vụ nội thất
Đây là khoản rất dễ bị bỏ qua, đặc biệt khi làm nội thất cho căn hộ đã bàn giao hoàn thiện.
Một số tình huống thường gặp:
- Ổ điện nằm sau vị trí dự kiến đặt tủ.
- Chưa có ổ cắm phù hợp cho máy rửa chén hoặc lò nướng.
- Đường cấp thoát nước chưa phù hợp với vị trí chậu rửa.
- Cần bổ sung ổ điện cho bàn làm việc, bàn trang điểm hoặc khu vực đầu giường.
- Cần chuẩn bị nguồn điện cho hệ thống đèn trong tủ.
Những công việc này có thể thuộc phạm vi của đội điện nước chứ không nằm trong báo giá nội thất gỗ.
Đặc biệt, việc thay đổi vị trí thiết bị điện hoặc đường nước cần được thực hiện bởi người có chuyên môn phù hợp. Không nên tự ý đấu nối chỉ để tiết kiệm chi phí.
Nếu căn hộ còn ở giai đoạn hoàn thiện thô, việc thống nhất bố trí nội thất trước khi triển khai điện nước sẽ giúp hạn chế sửa chữa về sau.
6. Chi phí vận chuyển, bốc xếp và điều kiện giao hàng
Với những sản phẩm nội thất lớn, chi phí vận chuyển không chỉ phụ thuộc vào khoảng cách.
Một số điều kiện thực tế có thể ảnh hưởng đến việc giao và lắp đặt:
- Công trình nằm ngoài khu vực giao hàng thông thường.
- Xe vận chuyển khó tiếp cận địa điểm.
- Không có thang máy hoặc thang máy không đủ kích thước.
- Sản phẩm phải vận chuyển lên tầng bằng cầu thang bộ.
- Cần sử dụng thiết bị nâng hạ chuyên dụng.
- Ban quản lý tòa nhà giới hạn thời gian giao hàng hoặc thi công.
Đặc biệt với mặt đá lớn, sofa kích thước dài hoặc những sản phẩm không thể tháo rời, việc khảo sát lối vận chuyển là rất cần thiết.
Một sản phẩm có thể sản xuất đúng kích thước nhưng vẫn không thể đưa vào căn hộ nếu không kiểm tra cửa ra vào, hành lang, thang máy và cầu thang.
Vì vậy, trước khi ký hợp đồng, khách hàng nên hỏi rõ báo giá đã bao gồm vận chuyển, bốc xếp và lắp đặt tại địa chỉ thực tế hay chưa.
7. Chi phí tháo dỡ và xử lý nội thất cũ
Với công trình cải tạo, chi phí không chỉ nằm ở việc sản xuất nội thất mới.
Gia đình có thể cần tháo dỡ tủ cũ, di chuyển đồ đạc, xử lý những vị trí liên kết với tường hoặc vận chuyển vật liệu tháo dỡ ra khỏi công trình.
Một số hạng mục còn có thể liên quan đến việc tháo thiết bị điện, nước hoặc mặt đá hiện hữu.
Cần phân biệt giữa tháo dỡ thông thường và những công việc có nguy cơ ảnh hưởng đến hệ thống kỹ thuật, kết cấu hoặc các phần hoàn thiện khác.
Khách hàng nên xác định trước ai chịu trách nhiệm tháo dỡ, vận chuyển và xử lý vật liệu cũ.
Nếu đơn vị nội thất chỉ nhận sản xuất và lắp đặt sản phẩm mới, những công việc này có thể nằm ngoài phạm vi báo giá.
8. Chi phí thay đổi vật liệu sau khi đã chốt phương án
Một trong những nguyên nhân làm ngân sách thay đổi là khách hàng quyết định nâng cấp hoặc thay vật liệu trong quá trình thực hiện.
Ví dụ:
- Chuyển từ MDF phủ Melamine sang Plywood.
- Thay cánh Melamine bằng Laminate hoặc Acrylic.
- Đổi mặt bàn từ gỗ sang đá.
- Chọn loại đá bếp có mức giá cao hơn.
- Thay phụ kiện tiêu chuẩn bằng một dòng phụ kiện khác.
Nếu thay đổi được thực hiện trước khi đặt vật liệu và sản xuất, việc điều chỉnh thường đơn giản hơn.
Nhưng khi vật liệu đã được đặt hàng, ván đã cắt hoặc sản phẩm đã gia công, thay đổi có thể làm phát sinh chi phí vật liệu, nhân công và những phần không thể tái sử dụng.
Vì vậy, cần hỏi rõ thời điểm cuối cùng được thay đổi vật liệu mà không ảnh hưởng đến chi phí hoặc tiến độ.
Không phải cứ thay sang vật liệu rẻ hơn thì tổng giá trị đơn hàng sẽ tự động giảm tương ứng, đặc biệt khi phần vật liệu ban đầu đã được gia công hoặc không thể hoàn trả.
9. Chi phí thay đổi kích thước và công năng
Một chiếc tủ dài thêm vài centimet đôi khi không tạo ra chênh lệch quá lớn về vật liệu. Nhưng trong một số trường hợp, thay đổi nhỏ có thể ảnh hưởng đến cả cấu tạo.
Ví dụ, tăng chiều rộng tủ có thể làm thay đổi số lượng cánh hoặc khoang. Thay đổi chiều cao có thể ảnh hưởng đến kích thước tấm ván và cách chia hệ tủ. Bổ sung hộc kéo có thể yêu cầu thêm ray, phụ kiện và chi tiết gia công.
Tương tự, một chiếc bàn ăn tăng kích thước có thể cần xem xét lại kết cấu chân, khung đỡ hoặc khả năng chịu lực của mặt bàn.
Do đó, chi phí không phải lúc nào cũng tăng theo tỷ lệ chiều dài hoặc diện tích.
Nếu sản phẩm đã bước vào giai đoạn sản xuất, những thay đổi này còn có thể liên quan đến chi phí làm lại chi tiết.
Cách kiểm soát tốt nhất là xác nhận kích thước, bố trí và công năng trước khi phát lệnh sản xuất.
10. Chi phí cho những món nội thất nhỏ thường bị quên
Khi lập ngân sách, gia đình thường ưu tiên những món lớn và dễ nhận thấy.
Nhưng sau khi hoàn thiện, nhiều nhu cầu nhỏ mới bắt đầu xuất hiện:
- Tab đầu giường.
- Gương soi.
- Bàn trang điểm hoặc bàn làm việc.
- Ghế bổ sung.
- Kệ sách, kệ trang trí.
- Tủ giày, tủ phụ.
- Rèm cửa, đèn trang trí.
- Những món nội thất rời phục vụ sinh hoạt hằng ngày.
Mỗi món riêng lẻ có thể không chiếm tỷ trọng lớn, nhưng tổng cộng lại vẫn ảnh hưởng đáng kể đến ngân sách.
Đây không hẳn là chi phí phát sinh của đơn vị thi công. Đúng hơn, đó là những nhu cầu chưa được gia đình đưa vào kế hoạch mua sắm ban đầu.
Vì vậy, khi lập ngân sách cho một căn hộ, nên tính cả nội thất cố định và nội thất rời, thay vì chỉ cộng tổng báo giá của các hệ tủ.
11. Chi phí vệ sinh, bảo vệ công trình và hoàn thiện sau lắp đặt
Quá trình vận chuyển và lắp đặt nội thất có thể tạo ra bụi, bao bì, vật liệu thừa và những công việc vệ sinh cuối cùng.
Tùy thỏa thuận, đơn vị thi công có thể chịu trách nhiệm thu gom rác phát sinh từ công việc của mình và vệ sinh cơ bản khu vực lắp đặt.
Tuy nhiên, vệ sinh sau xây dựng cho toàn bộ căn hộ là một phạm vi công việc khác.
Ngoài ra, nếu sàn, tường hoặc những món nội thất hiện hữu cần được che chắn đặc biệt trước khi thi công, cũng nên thống nhất trách nhiệm thực hiện.
Một điểm quan trọng khác là việc xử lý những lỗi phát sinh do chính quá trình vận chuyển, sản xuất hoặc lắp đặt. Đây không nên bị đánh đồng với dịch vụ vệ sinh hay công việc bổ sung mà khách hàng phải trả thêm.
12. Chi phí phát sinh do thay đổi tiến độ
Tiến độ nội thất thường phụ thuộc vào nhiều công việc liên quan.
Ví dụ, tủ bếp cần được lắp đặt và cân chỉnh trước khi đo mặt đá. Nếu mặt bằng chưa sẵn sàng hoặc hệ tủ chưa đạt điều kiện để đo đá, các công đoạn tiếp theo có thể phải điều chỉnh lịch.
Trong một số trường hợp, việc chậm bàn giao mặt bằng, thay đổi lịch lắp đặt hoặc yêu cầu lưu kho kéo dài có thể tạo ra chi phí thực tế.
Tuy nhiên, không phải cứ tiến độ thay đổi là khách hàng phải chịu phí.
Cần xác định nguyên nhân chậm trễ, phạm vi trách nhiệm và những điều khoản đã thống nhất.
Nếu tiến độ thay đổi do lỗi tổ chức sản xuất hoặc thi công của đơn vị thực hiện, không thể mặc nhiên chuyển chi phí đó sang khách hàng.
Vì vậy, hợp đồng nên quy định rõ mốc bàn giao mặt bằng, lịch sản xuất, thời gian lắp đặt và cách xử lý khi tiến độ phải thay đổi.
13. Không phải mọi khoản ngoài báo giá đều là chi phí khách hàng phải trả
Đây là vấn đề cần được phân biệt rõ nhất.
Trong thực tế, có ít nhất ba nhóm chi phí khác nhau:
Nhóm chi phí | Ví dụ | Cách xem xét |
Chưa nằm trong phạm vi báo giá | Thiết bị bếp, rèm, đèn, hạng mục điện nước | Kiểm tra phạm vi và dự trù riêng |
Thay đổi theo yêu cầu khách hàng | Đổi vật liệu, thêm hộc kéo, tăng kích thước | Thống nhất giá và tiến độ trước khi thực hiện |
Khắc phục sai sót trong thực hiện | Sản xuất sai kích thước đã duyệt, lắp đặt không đúng hồ sơ | Xác định trách nhiệm và xử lý theo thỏa thuận, quy định áp dụng |
Ví dụ, nếu khách hàng yêu cầu bổ sung một hộc kéo chưa có trong báo giá và hồ sơ xác nhận sản xuất, đây có thể là công việc mới cần báo giá.
Nhưng nếu hộc kéo đã được thể hiện rõ trong hồ sơ được hai bên xác nhận mà đơn vị sản xuất bỏ sót, thì không thể đơn giản tính thêm tiền để làm đúng phần việc đã cam kết.
Tương tự, nếu một hạng mục đã được báo giá theo kích thước và cấu tạo cụ thể, sau đó phát hiện sai sót do quá trình bóc tách của đơn vị thực hiện, việc điều chỉnh giá cần được xem xét theo hồ sơ và thỏa thuận giữa hai bên. Không nên mặc định khách hàng phải thanh toán toàn bộ chênh lệch.
Chi phí phát sinh hợp lý phải có nguyên nhân, phạm vi công việc và sự thống nhất rõ ràng.
14. Nên dự phòng bao nhiêu ngân sách khi làm nội thất?
Không có một tỷ lệ dự phòng cố định phù hợp cho tất cả công trình.
Với căn hộ mới, hiện trạng rõ ràng, hạng mục ít và vật liệu đã chốt, mức độ bất định thường thấp hơn một công trình cải tạo nhà cũ phải tháo dỡ, thay đổi điện nước và xử lý nhiều điều kiện chưa biết.
Gia đình có thể tham khảo cách dự phòng:
Khoảng 5–10% cho những dự án nội thất có phạm vi tương đối rõ, ít thay đổi và đã khảo sát đầy đủ.
Khoảng 10–15% hoặc cao hơn đối với những dự án cải tạo phức tạp, có nhiều hạng mục xây dựng hoặc điều kiện hiện trạng chưa được kiểm tra đầy đủ.
Đây chỉ là mức tham khảo để lập kế hoạch tài chính, không phải tỷ lệ phát sinh bắt buộc hay khoản tiền mặc nhiên phải trả cho nhà thầu.
Ví dụ, với ngân sách dự kiến 150 triệu đồng, nếu chọn dự phòng 10%, gia đình sẽ dành thêm 15 triệu đồng để chủ động xử lý những nhu cầu hoặc điều kiện chưa lường trước.
Khoản dự phòng nên được quản lý riêng. Nếu công trình hoàn thành mà không cần sử dụng, đó vẫn là phần ngân sách của gia đình.
15. Làm thế nào để hạn chế chi phí ngoài dự kiến?
Lập danh sách nội thất theo từng không gian
Thay vì chỉ ghi “làm nội thất phòng ngủ”, hãy chia thành giường, tủ quần áo, tab đầu giường, bàn làm việc, bàn trang điểm và những món khác nếu cần.
Cách này giúp hạn chế bỏ sót hạng mục khi tổng hợp ngân sách.
Yêu cầu báo giá thể hiện rõ vật liệu và cấu tạo
Một báo giá càng cụ thể về kích thước, loại vật liệu, bề mặt phủ, phụ kiện và phạm vi công việc thì càng dễ kiểm soát.
Với những hạng mục chưa chọn được mã vật liệu hoặc thiết bị, nên ghi rõ đó là giá tạm tính hay khoản dự trù, tránh nhầm lẫn với giá đã chốt.
Kiểm tra các khoản chưa bao gồm
Đừng chỉ đọc tổng tiền ở cuối báo giá.
Hãy kiểm tra xem vận chuyển, lắp đặt, đá, kính, thiết bị, điện nước, tháo dỡ hoặc những công việc liên quan đã nằm trong phạm vi hay chưa.
Chốt những quyết định quan trọng trước khi sản xuất
Kích thước, bố trí công năng, vật liệu, màu sắc và các thiết bị ảnh hưởng đến kết cấu nên được xác nhận trước khi đặt hàng hoặc cắt ván.
Việc thay đổi sau thời điểm này có thể kéo theo chi phí và thời gian thực hiện.
Yêu cầu xác nhận bằng văn bản khi có thay đổi
Nếu xuất hiện công việc mới, hai bên nên làm rõ nguyên nhân, nội dung, chi phí tăng hoặc giảm và ảnh hưởng đến tiến độ trước khi triển khai.
Đây cũng là nguyên tắc quản lý thay đổi được khuyến nghị trong thực hành quản lý ngân sách cải tạo và thi công. Việc xác nhận rõ phạm vi, giá và thời gian giúp hạn chế tranh chấp khi quyết toán.
Góc nhìn của Simie: Một báo giá tốt cần giúp khách hàng hiểu mình đang chi tiền cho điều gì
Trong quá trình tư vấn và sản xuất nội thất, Simie nhận thấy việc kiểm soát ngân sách không chỉ nằm ở lựa chọn vật liệu rẻ hay đắt.
Một hệ tủ sử dụng vật liệu phù hợp nhưng có quá nhiều phụ kiện không cần thiết vẫn có thể vượt ngân sách. Ngược lại, lựa chọn cấu tạo hợp lý, phân chia công năng đúng nhu cầu và tận dụng những món nội thất rời có thể giúp gia đình sử dụng ngân sách hiệu quả hơn.
Với những công trình thi công theo thiết kế, việc kiểm tra hồ sơ, bóc tách vật liệu và xác nhận kỹ thuật trước sản xuất đặc biệt quan trọng. Đây là giai đoạn có thể phát hiện những điểm chưa phù hợp giữa thiết kế, ngân sách và khả năng thi công thực tế.
Simie cũng cho rằng không nên sử dụng khái niệm “phát sinh” để giải thích chung cho mọi khoản tăng thêm.
Một yêu cầu bổ sung của khách hàng, một điều kiện hiện trạng chưa thể xác định và một sai sót của đơn vị thi công là ba vấn đề khác nhau. Mỗi trường hợp cần được trao đổi và xử lý theo nguyên nhân, hồ sơ đã xác nhận và trách nhiệm của các bên.
Sự rõ ràng ngay từ đầu không chỉ giúp khách hàng chủ động tài chính mà còn giúp quá trình sản xuất, lắp đặt diễn ra thuận lợi hơn.
Kết luận: Kiểm soát ngân sách không có nghĩa là phải cắt giảm mọi thứ cho điều gì
Một công trình nội thất có thể vượt dự toán vì nhiều lý do: thiếu hạng mục trong kế hoạch, lựa chọn vật liệu thay đổi, phát sinh điều kiện thực tế hoặc điều chỉnh công năng trong quá trình thực hiện.
Không phải khoản tăng thêm nào cũng là bất hợp lý. Nhưng cũng không phải mọi chi phí ngoài dự kiến đều là trách nhiệm của khách hàng.
Để kiểm soát ngân sách, điều quan trọng nhất là biết rõ mình đang mua những gì, những gì chưa bao gồm và điều kiện nào có thể làm thay đổi giá trị đã thống nhất.
Một báo giá minh bạch không nhất thiết phải là báo giá thấp nhất. Đó là báo giá giúp khách hàng hiểu được phạm vi công việc, chất lượng vật liệu, những giới hạn và các khoản chi cần chuẩn bị trước khi quyết định.
Bởi khi làm nội thất, tiết kiệm hiệu quả không chỉ là giảm số tiền ban đầu, mà còn là hạn chế những khoản chi không cần thiết trong suốt quá trình hoàn thiện ngôi nhà.